〜ずにはすまない
Cấu trúc
V(ない形)→ ずにはすまない (する→せずにはすまない)
Cách dùng
Diễn tả cảm giác đạo đức hoặc trách nhiệm khiến cho người nói cảm thấy không thể bỏ qua, không thể không làm việc gì đó. Khác với 〜ざるを得ない, điểm này mang sắc thái xã hội, đạo lý, 'không làm thì ngại', 'không làm thì không yên tâm'.
So với tiếng Việt
Người Việt thường dịch thành 'không thể không làm' và nhầm với 〜かねない. Hãy nhớ: 〜ずにはすまない là 'không thể chịu được nếu không làm', còn 〜かねない là 'có nguy cơ xảy ra chuyện xấu'.