〜ず(に)
Cấu trúc
V(ない形bỏ ない)+ず(に) 。Đặc biệt: する→せず
Cách dùng
Diễn tả 'không làm... mà' — mang tính văn viết, trang trọng, thay thế cho 〜ないで. Ví dụ: 朝ご飯を食べずに学校へ行きました。(Tôi đi học mà không ăn sáng.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay quen dùng 〜ないで nên dễ quên dạng ず(に) này khi viết văn trang trọng hoặc thi cử; lưu ý する biến thành せず chứ không phải しず.