〜せいで
Cấu trúc
N/普通形 + せいで + kết quả xấu
Cách dùng
Diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực, mang nghĩa 'vì...mà' hoặc 'do lỗi của...'. Ví dụ: 雨のせいで、試合が中止になりました (Vì trời mưa nên trận đấu bị hủy).
So với tiếng Việt
Trong tiếng Việt 'vì...nên' trung tính, không phân biệt tốt xấu, nhưng せいで luôn mang nghĩa đổ lỗi/tiêu cực, người Việt dễ dùng nhầm せいで cho kết quả tốt.