Ngữ pháp N4

〜せいで

Cấu trúc

N/普通形 + せいで + kết quả xấu

Cách dùng

Diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực, mang nghĩa 'vì...mà' hoặc 'do lỗi của...'. Ví dụ: 雨のせいで、試合が中止になりました (Vì trời mưa nên trận đấu bị hủy).

So với tiếng Việt

Trong tiếng Việt 'vì...nên' trung tính, không phân biệt tốt xấu, nhưng せいで luôn mang nghĩa đổ lỗi/tiêu cực, người Việt dễ dùng nhầm せいで cho kết quả tốt.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4