〜そうだ (trông có vẻ)
Cấu trúc
V(ます形bỏます)/Aい(bỏい)/Aな + そうだ
Cách dùng
Diễn tả phán đoán dựa trên vẻ ngoài, cảm nhận trực tiếp bằng mắt tại thời điểm nói, thường là điều sắp xảy ra. Ví dụ: この料理はおいしそうです。(Món ăn này trông có vẻ ngon.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay quên quy tắc đặc biệt: いい→よさそう, ない→なさそう; cũng dễ lẫn với 〜ようだ vì cả hai đều dịch là 'có vẻ' nhưng そうだ chỉ dùng cho cảm nhận tức thời qua hình dáng bên ngoài.