〜そうです (nghe nói)
Cấu trúc
V/A/N + だ + そうです (thể thường + そうです)
Cách dùng
Dùng khi truyền đạt lại thông tin nghe được từ người khác, báo chí, sách vở... không phải ý kiến bản thân. Ví dụ: 天気予報によると、明日は雨だそうです。(Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai trời mưa.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm với そうだ (trông có vẻ) vì cách chia gần giống nhau; cần chú ý そうです (nghe nói) luôn gắn liền thể thường + だ, còn そうだ (vẻ ngoài) gắn trực tiếp vào gốc tính từ/động từ.