〜そうにない
Cấu trúc
V-ます(bỏ ます) + そうにない
Cách dùng
Diễn tả dự đoán dựa trên quan sát rằng một việc khó có khả năng xảy ra hoặc không thể xảy ra. Ví dụ: 雨は止みそうにない。(Trời có vẻ không thể tạnh mưa được.)
So với tiếng Việt
Khác với 〜そうだ (dự đoán tích cực, có khả năng xảy ra), 〜そうにない mang nghĩa phủ định về khả năng. Người Việt dễ nhầm với 'không giống' (khác nghĩa hoàn toàn) nên cần chú ý đây là cấu trúc dự đoán, không phải so sánh.