Ngữ pháp N3

〜たいものだ

Cấu trúc

Vます(去ます)+たいものだ

Cách dùng

Diễn tả ước muốn mạnh mẽ, khát khao điều gì đó mà hiện tại khó hoặc không thể thực hiện được. Cảm giác “ước gì được…” mang tính mơ ước, bộc lộ cảm xúc cá nhân. Thường dùng trong văn viết hoặc độc thoại nội tâm hơn là hội thoại hàng ngày.

So với tiếng Việt

Người Việt thường dùng “tôi muốn…” một cách trực tiếp, nhưng 〜たいものだ nhấn mạnh sự khao khát, không chắc chắn sẽ thành hiện thực. Tránh dịch máy móc thành “muốn thứ…” mà nên dịch là “ước gì được…” để truyền đạt đúng sắc thái.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4