〜たがる
Cấu trúc
V-ます (bỏ ます) + たがる
Cách dùng
Diễn tả mong muốn của người thứ ba (không phải người nói), được quan sát từ bên ngoài qua hành động, lời nói. Ví dụ: 弟はゲームを買いたがっています。(Em trai tôi có vẻ muốn mua trò chơi điện tử.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay dùng nhầm 〜たい cho ngôi thứ ba vì trong tiếng Việt 'muốn' dùng chung cho mọi ngôi, trong khi tiếng Nhật bắt buộc dùng たがる khi nói về mong muốn của người khác.