〜たことがある
Cấu trúc
V-た形 + ことがある
Cách dùng
Dùng để nói về kinh nghiệm đã từng trải qua trong quá khứ, thường dịch là 'đã từng làm gì đó'. Ví dụ: 私は日本へ行ったことがあります。(Tôi đã từng đi Nhật Bản.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm với thì quá khứ thông thường (〜ました). '〜たことがある' nhấn mạnh KINH NGHIỆM chứ không phải hành động vừa xảy ra, ví dụ không dùng cho 'hôm qua tôi đã đi' mà chỉ dùng khi nói về trải nghiệm từng có.