Ngữ pháp N4

〜たことがある

Cấu trúc

V-た形 + ことがある

Cách dùng

Dùng để nói về kinh nghiệm đã từng trải qua trong quá khứ, thường dịch là 'đã từng làm gì đó'. Ví dụ: 私は日本へ行ったことがあります。(Tôi đã từng đi Nhật Bản.)

So với tiếng Việt

Người Việt hay nhầm với thì quá khứ thông thường (〜ました). '〜たことがある' nhấn mạnh KINH NGHIỆM chứ không phải hành động vừa xảy ra, ví dụ không dùng cho 'hôm qua tôi đã đi' mà chỉ dùng khi nói về trải nghiệm từng có.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4