〜たて
Cấu trúc
Vます(ます去掉) + たて
Cách dùng
Diễn tả hành động vừa mới được thực hiện xong, thường dùng cho thứ gì đó mới làm ra, mới nấu xong. Mang sắc thái còn tươi mới, nóng hổi.
So với tiếng Việt
Khác với "Vたばかり" chỉ nhấn mạnh thời gian trôi qua ngắn, "〜たて" nhấn mạnh trạng thái tươi mới. Người Việt hay dùng "mới" nhưng cần thêm sắc thái tươi mới của sự vật.