〜たところ
Cấu trúc
V-た + ところ
Cách dùng
Diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành, hoặc khi thử làm gì đó thì phát hiện ra kết quả ngay sau đó. Ví dụ: 先生に聞いたところ、答えがわかった。(Khi tôi hỏi thầy giáo thì đã hiểu ra câu trả lời.)
So với tiếng Việt
Đừng nhầm với 〜たばかり (chỉ đơn thuần vừa mới làm xong); 〜たところ thường nhấn mạnh kết quả/phát hiện sau hành động, mang tính tường thuật khách quan hơn.