Ngữ pháp N4

〜たびに

Cấu trúc

N+の / V(từ điển形) + たびに

Cách dùng

Diễn tả 'mỗi khi... thì...', hành động lặp lại kèm theo. Ví dụ: 彼女に会うたびに、嬉しくなります。(Mỗi khi gặp cô ấy, tôi đều thấy vui.)

So với tiếng Việt

Gần giống 'mỗi khi' trong tiếng Việt; người Việt hay nhầm với とき vì đều liên quan thời điểm, nhưng たびに luôn ám chỉ tính lặp lại nhiều lần, không dùng cho sự việc chỉ xảy ra một lần.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4