〜たびに
Cấu trúc
N+の / V(từ điển形) + たびに
Cách dùng
Diễn tả 'mỗi khi... thì...', hành động lặp lại kèm theo. Ví dụ: 彼女に会うたびに、嬉しくなります。(Mỗi khi gặp cô ấy, tôi đều thấy vui.)
So với tiếng Việt
Gần giống 'mỗi khi' trong tiếng Việt; người Việt hay nhầm với とき vì đều liên quan thời điểm, nhưng たびに luôn ám chỉ tính lặp lại nhiều lần, không dùng cho sự việc chỉ xảy ra một lần.