〜ために (mục đích)
Cấu trúc
V(辞書形)/N+の+ために
Cách dùng
Diễn tả mục đích hành động hoặc lý do vì lợi ích của ai đó. Ví dụ: 健康のために、毎日運動しています。(Vì sức khỏe, tôi tập thể dục mỗi ngày.)
So với tiếng Việt
Lưu ý phân biệt với 〜ために chỉ nguyên nhân (dùng với câu tiêu cực); người Việt hay dùng sai khi mục đích lại đi kèm động từ thể ý chí phủ định.