Ngữ pháp N4

〜ために (mục đích)

Cấu trúc

V(辞書形)/N+の+ために

Cách dùng

Diễn tả mục đích hành động hoặc lý do vì lợi ích của ai đó. Ví dụ: 健康のために、毎日運動しています。(Vì sức khỏe, tôi tập thể dục mỗi ngày.)

So với tiếng Việt

Lưu ý phân biệt với 〜ために chỉ nguyên nhân (dùng với câu tiêu cực); người Việt hay dùng sai khi mục đích lại đi kèm động từ thể ý chí phủ định.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4