〜たり〜たりする
Cấu trúc
V-た形 + り、V-た形 + りする
Cách dùng
Dùng để liệt kê một vài hành động tiêu biểu (không phải tất cả) diễn ra, thường luân phiên hoặc không theo thứ tự cố định. Ví dụ: 週末は本を読んだり、映画を見たりします。(Cuối tuần tôi khi thì đọc sách, khi thì xem phim.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm với 'và' (と) vì cả hai đều liệt kê hành động, nhưng 'とり〜たり' mang nghĩa 'chỉ là ví dụ tiêu biểu, còn nhiều việc khác nữa', không liệt kê đầy đủ như khi dùng 'と'.