〜だけあって
Cấu trúc
V(普通形)/A(普通形)/N+だけあって
Cách dùng
Diễn tả rằng kết quả hoặc hành vi xảy ra là xứng đáng, không phụ với danh tiếng, địa vị hoặc kỳ vọng. Thường dùng để khen ngợi hoặc đánh giá tích cực. Mang ý nghĩa 'quả nhiên... thật không phụ...'.
So với tiếng Việt
Khác với 〜だけに, 〜だけあって nhấn mạnh sự 'xứng đáng' với danh tiếng hoặc giá trị vốn có. Người Việt thường dịch nhầm thành 'vì' đơn thuần, quên mất sắc thái khen ngợi.