〜だけでなく〜も
Cấu trúc
N/A/V-plain form + だけでなく、N/A/V + も
Cách dùng
Dùng để nói không chỉ có A mà còn có thêm B nữa, mở rộng phạm vi sự việc. Ví dụ: 彼は英語だけでなく、中国語も話せます。(Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Trung.)
So với tiếng Việt
Tương đương với 'không những... mà còn...' trong tiếng Việt, cấu trúc khá giống nhau nên dễ học. Lưu ý phải có も ở phần sau để nhấn mạnh sự bổ sung, người Việt hay quên không thêm も.