〜だけのことはある
Cấu trúc
V(辞書形/た形)/N+だけのことはある
Cách dùng
Diễn tả rằng kết quả hoặc trạng thái hiện tại xứng đáng với công sức, thời gian, hoặc danh tiếng đã bỏ ra. Nó có nghĩa là 'không hổ danh', 'đáng với công sức'. Thường dùng khi đánh giá tích cực sau khi trải nghiệm.
So với tiếng Việt
Mẫu này gần nghĩa với 〜だけあって, nhưng 〜だけのことはある nhấn mạnh vào 'công sức bỏ ra không uổng phí' còn 〜だけあって nhấn mạnh vào 'đặc điểm vốn có'. Người Việt hay lẫn lộn hai mẫu này.