〜だす
Cấu trúc
V(ます)+だす
Cách dùng
Diễn tả một hành động hoặc hiện tượng bất ngờ bắt đầu xảy ra, thường không có chủ ý báo trước. Ví dụ: 急に雨が降りだした。(Trời bỗng nhiên đổ mưa.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch là 'bắt đầu' giống với 「〜はじめる」nhưng 「〜だす」mang tính đột ngột, bất ngờ hơn, thường dùng cho hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc bộc phát (khóc, cười, chạy).