〜だって
Cấu trúc
N/普通形 + だって
Cách dùng
Có 2 nghĩa: (1) 'ngay cả... cũng' giống でも, dùng để nhấn mạnh; (2) dùng cuối câu để đưa ra lý do một cách thân mật, hơi biện minh. Ví dụ: 子供だって分かるよ (Ngay cả trẻ con cũng hiểu mà). / だって、時間がなかったんだもん (Vì tại lúc đó không có thời gian mà).
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm だって với だから (vì nên), nhưng だって mang sắc thái biện minh, hơi hờn dỗi, thường dùng trong khẩu ngữ với bạn bè, không dùng trang trọng.