〜だらけ
Cấu trúc
N+だらけ
Cách dùng
Diễn tả trạng thái đầy/toàn thứ gì đó bao phủ, thường mang nghĩa tiêu cực, lộn xộn hoặc dơ bẩn. Ví dụ: 部屋はごみだらけだ。(Căn phòng đầy rác.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay lẫn với 'いっぱい' (đầy, có thể trung tính/tích cực), trong khi だらけ gần như luôn mang sắc thái xấu, không nên dùng cho những thứ tốt đẹp như 花だらけ (sai) mà nên dùng 花でいっぱい.