Ngữ pháp N4

〜だらけ

Cấu trúc

N+だらけ

Cách dùng

Diễn tả trạng thái đầy/toàn thứ gì đó bao phủ, thường mang nghĩa tiêu cực, lộn xộn hoặc dơ bẩn. Ví dụ: 部屋はごみだらけだ。(Căn phòng đầy rác.)

So với tiếng Việt

Người Việt hay lẫn với 'いっぱい' (đầy, có thể trung tính/tích cực), trong khi だらけ gần như luôn mang sắc thái xấu, không nên dùng cho những thứ tốt đẹp như 花だらけ (sai) mà nên dùng 花でいっぱい.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4