〜ってことは
Cấu trúc
普通形 + ってことは、〜(ということだ/わけだ)
Cách dùng
Dùng để suy luận từ thông tin vừa nghe/thấy, nghĩa là 'tức là...', thường dùng trong hội thoại. Ví dụ: 電気が消えてる。ってことは、もう寝たのかな (Đèn tắt rồi. Tức là đã ngủ rồi nhỉ).
So với tiếng Việt
Đây là dạng informal của 〜ということは, người Việt học ngữ pháp sách vở thường không quen dùng dạng rút gọn này khi giao tiếp thực tế.