〜って (informal)
Cấu trúc
N/普通形 + って
Cách dùng
Là dạng nói thân mật thay cho 〜という/〜と (trích dẫn, giải thích, hoặc nói về chủ đề). Ví dụ: 田中さんって、優しい人だよね (Tanaka ấy, là người tốt bụng nhỉ).
So với tiếng Việt
Người Việt thường chỉ quen với は khi nói về chủ đề, nên hay bỏ qua sắc thái thân mật, ngạc nhiên hoặc trích dẫn lời người khác mà って mang lại.