Ngữ pháp N4

〜って (informal)

Cấu trúc

N/普通形 + って

Cách dùng

Là dạng nói thân mật thay cho 〜という/〜と (trích dẫn, giải thích, hoặc nói về chủ đề). Ví dụ: 田中さんって、優しい人だよね (Tanaka ấy, là người tốt bụng nhỉ).

So với tiếng Việt

Người Việt thường chỉ quen với は khi nói về chủ đề, nên hay bỏ qua sắc thái thân mật, ngạc nhiên hoặc trích dẫn lời người khác mà って mang lại.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4