〜っぱなし
Cấu trúc
V(ます)+っぱなし
Cách dùng
Diễn tả việc để nguyên trạng thái đó, không dọn dẹp/khép lại, thường mang ý phê phán về sự bừa bãi, thiếu ý thức. Ví dụ: ドアを開けっぱなしにしないでください。(Đừng để cửa mở toang thế mãi.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay dùng luôn 'để...luôn' hoặc 'cứ thế mà...' nhưng dễ quên đây là mẫu câu mang sắc thái tiêu cực, chê trách; không dùng cho việc tốt như 'tiếp tục cố gắng'.