〜っぽい
Cấu trúc
N/V-ます(bỏ ます)/A(bỏ い) + っぽい
Cách dùng
Diễn tả ấn tượng, cảm giác 'có vẻ như', 'hơi giống', thường mang sắc thái không chắc chắn hoặc hơi tiêu cực. Ví dụ: この服は子供っぽいです (Bộ quần áo này có vẻ trẻ con). 忘れっぽい人ですね (Anh là người hay quên nhỉ).
So với tiếng Việt
Khác với 〜のよう mang tính so sánh khách quan, 〜っぽい thể hiện cảm nhận chủ quan và đôi khi có ý chê, người Việt cần chú ý ngữ cảnh khi dùng để tránh bị hiểu nhầm là khen.