〜っぽい (N3)
Cấu trúc
Vて-form bỏ て + っぽい / Aい bỏ い + っぽい / N + っぽい
Cách dùng
Dùng để diễn tả cảm giác 'hơi giống, có vẻ, mang tính chất nào đó', dựa trên nhận xét chủ quan của người nói. Khi gắn với động từ, nó diễn tả thói quen hay xu hướng dễ xảy ra. Khi gắn với tính từ/danh từ, nó mang nghĩa 'hơi... một chút' hoặc 'có vẻ như...'. Ngoài ra, có thể thêm vào để chỉ tính cách, phong cách của ai đó.
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm「っぽい」với「みたい」(giống như).「っぽい」mang cảm giác tự nhiên, thân mật, thường dùng trong hội thoại và có thể có sắc thái hơi tiêu cực, còn「みたい」trung tính hơn.