〜つつある
Cấu trúc
Vます(ます去掉) + つつある
Cách dùng
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang dần dần diễn ra, đang trên đà thay đổi theo một hướng nào đó. Dùng nhiều trong văn viết, tin tức, bài phát biểu.
So với tiếng Việt
Khác với "Vている" chỉ đơn thuần đang diễn ra, "〜つつある" nhấn mạnh quá trình đang dần tiến triển. Người Việt thường chỉ dùng "đang" mà thiếu ý "dần dần".