〜つづける
Cấu trúc
V(ます)+つづける
Cách dùng
Diễn tả hành động được duy trì liên tục trong một khoảng thời gian dài, không dừng lại. Ví dụ: 彼は10年間、日本語を勉強しつづけている。(Anh ấy đã học tiếng Nhật liên tục suốt 10 năm.)
So với tiếng Việt
Tương đương với 'tiếp tục' trong tiếng Việt, nhưng người Việt hay quên chia động từ chính ở dạng ます trước khi ghép, hay nhầm với cấu trúc 「まだ〜ている」.