〜てある
Cấu trúc
V-teform + ある
Cách dùng
Diễn tả trạng thái kết quả của một hành động đã được ai đó làm có chủ đích, và trạng thái đó vẫn còn tồn tại đến hiện tại. Thường dùng với động từ tha động từ (transitive verb). Ví dụ: 窓が開けてあります。(Cửa sổ đã được mở sẵn - ai đó mở để thông gió chẳng hạn.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm với 〜ている (đang/đã ở trạng thái tự nhiên). 〜てある nhấn mạnh có người chủ động làm và để lại kết quả có mục đích, khác với 窓が開いている chỉ đơn thuần miêu tả trạng thái cửa đang mở, không quan tâm ai làm.