〜ていく (変化)
Cấu trúc
V-て + いく
Cách dùng
Diễn tả sự thay đổi sẽ tiếp tục diễn ra trong tương lai, từ hiện tại trở đi. Ví dụ: これから人口が減っていくでしょう。(Từ nay về sau dân số sẽ tiếp tục giảm.)
So với tiếng Việt
Trái với 〜てくる, てい hướng ra xa khỏi hiện tại (về tương lai). Người Việt dễ dùng lẫn lộn hai cấu trúc vì tiếng Việt không có sự phân biệt hướng thời gian rõ ràng như vậy.