Ngữ pháp N5

〜ています

Cấu trúc

V(て) + います

Cách dùng

Diễn tả hành động đang diễn ra (đang làm gì) hoặc trạng thái tiếp diễn (kết quả của hành động). Ví dụ: 今、テレビを見ています (Bây giờ tôi đang xem tivi).

So với tiếng Việt

Người Việt dễ nhầm ています chỉ dùng cho 'đang làm', nhưng nó còn diễn tả trạng thái đã hoàn thành như 結婚しています (đã kết hôn, đang trong trạng thái đó), khác với cách dùng 'đang' trong tiếng Việt.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4