〜ています
Cấu trúc
V(て) + います
Cách dùng
Diễn tả hành động đang diễn ra (đang làm gì) hoặc trạng thái tiếp diễn (kết quả của hành động). Ví dụ: 今、テレビを見ています (Bây giờ tôi đang xem tivi).
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm ています chỉ dùng cho 'đang làm', nhưng nó còn diễn tả trạng thái đã hoàn thành như 結婚しています (đã kết hôn, đang trong trạng thái đó), khác với cách dùng 'đang' trong tiếng Việt.