〜ているところ
Cấu trúc
V-ている + ところ
Cách dùng
Diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, nhấn mạnh 'đúng lúc đang làm dở'. Ví dụ: 今、ご飯を食べているところです。(Bây giờ tôi đang ăn cơm dở.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm với 〜ている thông thường; 〜ているところ nhấn mạnh mạnh hơn về 'khoảnh khắc đang xảy ra', thường dùng khi có ai hỏi 'bạn đang làm gì đấy' ngay lúc đó.