Ngữ pháp N4

〜ているところ

Cấu trúc

V-ている + ところ

Cách dùng

Diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, nhấn mạnh 'đúng lúc đang làm dở'. Ví dụ: 今、ご飯を食べているところです。(Bây giờ tôi đang ăn cơm dở.)

So với tiếng Việt

Người Việt hay nhầm với 〜ている thông thường; 〜ているところ nhấn mạnh mạnh hơn về 'khoảnh khắc đang xảy ra', thường dùng khi có ai hỏi 'bạn đang làm gì đấy' ngay lúc đó.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4