〜ておく
Cấu trúc
V(て形) + おく
Cách dùng
Diễn tả hành động làm trước để chuẩn bị cho việc sau, hoặc giữ nguyên trạng thái hiện tại có chủ đích. Ví dụ: 会議の前に資料を準備しておきます。(Tôi sẽ chuẩn bị tài liệu trước cuộc họp.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch cứng là 'để đó' mà không hiểu rõ sắc thái 'chuẩn bị trước cho tương lai'; cần phân biệt với てある (kết quả để lại do ai đó đã làm, không nhấn mạnh mục đích chuẩn bị).