〜てから
Cấu trúc
V-て + から
Cách dùng
Diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc, nhấn mạnh thứ tự trước-sau. Ví dụ: 手を洗ってから、ご飯を食べます。(Rửa tay xong rồi mới ăn cơm.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch word-by-word là 'từ khi' nên dễ nhầm với thời điểm bắt đầu; thực chất てから nhấn mạnh trình tự hành động, gần nghĩa 'sau khi... thì...' hơn.