Ngữ pháp N5

〜てから

Cấu trúc

V-て + から

Cách dùng

Diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc, nhấn mạnh thứ tự trước-sau. Ví dụ: 手を洗ってから、ご飯を食べます。(Rửa tay xong rồi mới ăn cơm.)

So với tiếng Việt

Người Việt hay dịch word-by-word là 'từ khi' nên dễ nhầm với thời điểm bắt đầu; thực chất てから nhấn mạnh trình tự hành động, gần nghĩa 'sau khi... thì...' hơn.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4