〜てからでないと
Cấu trúc
V-て + からでないと、〜(できない/だめだ)
Cách dùng
Diễn tả điều kiện bắt buộc về thứ tự: phải hoàn thành A trước thì mới có thể làm B, nếu không sẽ không được. Ví dụ: 予約をしてからでないと、入れません (Nếu không đặt chỗ trước thì không thể vào được).
So với tiếng Việt
Người Việt hay dùng đơn giản là 'sau khi... thì...' mà không nhấn mạnh tính BẮT BUỘC nghiêm ngặt của thứ tự như でないと, dễ nhầm với てから thông thường chỉ trình tự thời gian.