〜てからというもの
Cấu trúc
V(て形)+からというもの
Cách dùng
Diễn tả từ sau một sự kiện nào đó, trạng thái hoặc thói quen đã thay đổi và tiếp diễn liên tục cho đến hiện tại. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh ảnh hưởng kéo dài của một mốc quan trọng.
So với tiếng Việt
Người Việt có thể dịch là “từ khi...”, nhưng mẫu này nhấn mạnh sự thay đổi rõ rệt và bền vững, không chỉ đơn thuần đánh dấu thời gian. Cần tránh dùng với việc xảy ra một lần rồi kết thúc.