〜てください
Cấu trúc
V(て) + ください
Cách dùng
Dùng để nhờ vả, yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự, tương đương 'hãy làm ơn...', 'xin hãy...'. Ví dụ: ここに名前を書いてください (Xin hãy viết tên vào đây).
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch sát nghĩa 'làm ơn' rồi thêm vào đầu câu theo thói quen tiếng Việt, nhưng trong tiếng Nhật ください luôn đứng sau động từ ở thể て, không đứng đầu câu.