Ngữ pháp N4

〜てくる (変化)

Cấu trúc

V-て + くる

Cách dùng

Diễn tả một sự thay đổi bắt đầu từ quá khứ và tiếp diễn, tiến triển dần đến thời điểm hiện tại. Ví dụ: 日本語が上手になってきた。(Tiếng Nhật đã giỏi dần lên đến bây giờ.)

So với tiếng Việt

Người Việt thường chỉ dùng 'dần dần' chung chung mà không phân biệt hướng thời gian, dễ nhầm lẫerences với 〜ていく. Cần nhớ てくる luôn hướng về phía người nói/hiện tại.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4