〜てくる (変化)
Cấu trúc
V-て + くる
Cách dùng
Diễn tả một sự thay đổi bắt đầu từ quá khứ và tiếp diễn, tiến triển dần đến thời điểm hiện tại. Ví dụ: 日本語が上手になってきた。(Tiếng Nhật đã giỏi dần lên đến bây giờ.)
So với tiếng Việt
Người Việt thường chỉ dùng 'dần dần' chung chung mà không phân biệt hướng thời gian, dễ nhầm lẫerences với 〜ていく. Cần nhớ てくる luôn hướng về phía người nói/hiện tại.