〜てくれる
Cấu trúc
Vて + くれる
Cách dùng
Diễn tả người khác làm gì đó cho mình hoặc người thân của mình, thể hiện ân huệ đến với mình. Ví dụ: 友達が本を貸してくれました。(Bạn tôi đã cho tôi mượn sách.)
So với tiếng Việt
Trong tiếng Việt không phân biệt rõ 'cho mình mượn' và 'mình cho ai mượn', nên người Việt dễ nhầm giữa てあげる và てくれる vì cả hai đều dịch là 'cho'.