〜てしまう
Cấu trúc
V(て形) + しまう
Cách dùng
Diễn tả hành động đã hoàn thành hoàn toàn, hoặc mang sắc thái hối tiếc, lỡ làm điều gì đó ngoài ý muốn. Ví dụ: 宿題を忘れてしまいました。(Tôi đã lỡ quên mất bài tập về nhà.)
So với tiếng Việt
Người Việt thường chỉ dịch là 'đã làm xong' mà quên sắc thái tiếc nuối, hối hận; cần phân biệt ngữ cảnh để biết đang nhấn mạnh 'hoàn tất' hay 'lỡ làm'.