Ngữ pháp N4

〜てしょうがない

Cấu trúc

Vて/Aくて/Aで + しょうがない (= てしかたがない)

Cách dùng

Tương tự てたまらない, diễn tả cảm xúc/trạng thái quá mức, không thể kiểm soát hay thay đổi được, mang sắc thái khẩu ngữ. Ví dụ: 心配でしょうがない。(Lo lắng quá không biết làm sao.)

So với tiếng Việt

Người Việt dễ lẫn với てたまらない vì nghĩa gần giống nhau; てしょうがない thiên về khẩu ngữ đời thường hơn, còn てたまらない có thể dùng trong văn viết trang trọng hơn.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4