〜てしょうがない
Cấu trúc
Vて/Aくて/Aで + しょうがない (= てしかたがない)
Cách dùng
Tương tự てたまらない, diễn tả cảm xúc/trạng thái quá mức, không thể kiểm soát hay thay đổi được, mang sắc thái khẩu ngữ. Ví dụ: 心配でしょうがない。(Lo lắng quá không biết làm sao.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ lẫn với てたまらない vì nghĩa gần giống nhau; てしょうがない thiên về khẩu ngữ đời thường hơn, còn てたまらない có thể dùng trong văn viết trang trọng hơn.