Ngữ pháp N4

〜てたまらない

Cấu trúc

Vて/Aくて/Aで + たまらない

Cách dùng

Diễn tả cảm giác, trạng thái ở mức độ cực đại, không chịu đựng nổi, thường dùng với tính từ chỉ cảm xúc/cảm giác cơ thể. Ví dụ: 喉が渇いてたまらない。(Khát nước quá không chịu nổi.)

So với tiếng Việt

Cấu trúc này chỉ dùng cho cảm xúc/cảm giác của bản thân người nói (chủ quan), không dùng để miêu tả người khác một cách khách quan như tiếng Việt hay diễn đạt tự do.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4