〜てたまらない
Cấu trúc
Vて/Aくて/Aで + たまらない
Cách dùng
Diễn tả cảm giác, trạng thái ở mức độ cực đại, không chịu đựng nổi, thường dùng với tính từ chỉ cảm xúc/cảm giác cơ thể. Ví dụ: 喉が渇いてたまらない。(Khát nước quá không chịu nổi.)
So với tiếng Việt
Cấu trúc này chỉ dùng cho cảm xúc/cảm giác của bản thân người nói (chủ quan), không dùng để miêu tả người khác một cách khách quan như tiếng Việt hay diễn đạt tự do.