〜てならない (N3)
Cấu trúc
Vて + ならない / Aいくて + ならない / Aなで + ならない
Cách dùng
Diễn tả cảm xúc, cảm giác tự nhiên dâng lên mạnh đến mức không thể kìm nén hoặc không chịu đựng nổi. Thường dùng ở ngôi thứ nhất, thể hiện tâm trạng của người nói. Ví dụ: nhớ đến mức không chịu được, lo lắng đến mức không yên lòng.
So với tiếng Việt
Người Việt thường chỉ nói "rất nhớ" hay "rất lo", nhưng 〜てならない còn hàm ý cảm xúc đó cứ dâng trào, không kìm lại được. Cần tránh dịch thành "cứ..." một cách cứng nhắc, phải thêm sắc thái "không thể nào ngừng được".