Ngữ pháp N5

〜てはいけません

Cấu trúc

V(て) + はいけません

Cách dùng

Diễn tả sự cấm đoán, nghĩa là 'không được phép làm...'. Ví dụ: ここでたばこを吸ってはいけません (Không được hút thuốc ở đây).

So với tiếng Việt

Người Việt hay lẫn lộn giữa てはいけません (cấm) và なくてもいいです (không cần làm cũng được), cần phân biệt rõ ý nghĩa cấm đoán và không bắt buộc.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4