〜てはいけません
Cấu trúc
V(て) + はいけません
Cách dùng
Diễn tả sự cấm đoán, nghĩa là 'không được phép làm...'. Ví dụ: ここでたばこを吸ってはいけません (Không được hút thuốc ở đây).
So với tiếng Việt
Người Việt hay lẫn lộn giữa てはいけません (cấm) và なくてもいいです (không cần làm cũng được), cần phân biệt rõ ý nghĩa cấm đoán và không bắt buộc.