〜てほしいものだ
Cấu trúc
Vて形 + ほしいものだ
Cách dùng
Diễn tả mong muốn, kỳ vọng ai đó (thường là xã hội, người khác) làm một việc gì đó. Khác với 〜たいものだ (mong muốn cho chính mình), 〜てほしいものだ hướng đến hành động của người khác, mang tính kêu gọi, ước mong chung. Thường dùng trong phát biểu, bài viết mang tính xã hội.
So với tiếng Việt
Người Việt hay dùng “tôi muốn ai đó làm…” khá trực tiếp, nhưng 〜てほしいものだ thường mang ý “người ta nên…”, “đáng lẽ ra nên…” chứ không phải yêu cầu cụ thể. Cần chú ý không dùng với người trên hoặc người không quen trong giao tiếp thường ngày.