〜てみる
Cấu trúc
Vて + みる
Cách dùng
Diễn tả ý định thử làm một hành động nào đó để xem kết quả ra sao, giống 'thử xem' trong tiếng Việt. Ví dụ: このケーキを食べてみます。(Tôi sẽ thử ăn bánh này xem sao.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay quên rằng đây là 'thử làm' chứ không phải 'nhìn thử' theo nghĩa đen của みる, vì みる ở đây đã mất nghĩa 'nhìn' mà chỉ mang nghĩa 'thử'.