Ngữ pháp N4

〜ても

Cấu trúc

V-て/A-くて/N・A-な + でも

Cách dùng

Diễn tả sự nhượng bộ: dù xảy ra việc gì thì kết quả vẫn không thay đổi. Ví dụ: 雨が降っても、行きます。(Dù có mưa, tôi vẫn đi.)

So với tiếng Việt

Người Việt hay dịch word-by-word từ 'dù...cũng' nên dễ quên chia thể て trước khi thêm も, ví dụ nhầm thành 雨が降るでも thay vì 雨が降っても.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4