〜てもいいです
Cấu trúc
V(て) + もいいです
Cách dùng
Dùng để xin phép hoặc cho phép làm việc gì đó, nghĩa là 'được phép làm...'. Ví dụ: ここで写真を撮ってもいいですか (Tôi chụp ảnh ở đây được không?).
So với tiếng Việt
Người Việt hay quên trợ từ も trước いい mà nói nhầm thành 〜ていいです, tuy vẫn hiểu được nhưng không tự nhiên; cần nhớ luôn có も đi kèm.