〜てもかまわない
Cấu trúc
V-てform/A-くて/Aなでも + かまわない
Cách dùng
Dùng để nói 'không sao nếu... / được phép...', thể hiện sự cho phép một cách nhẹ nhàng, không áp đặt như phải làm gì. Ví dụ: ここでタバコを吸ってもかまいません。(Hút thuốc ở đây cũng không sao.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm với てもいい, thực ra ý nghĩa gần giống nhau nhưng てもかまわない mang sắc thái lịch sự, khách quan hơn, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.