〜てもよかった
Cấu trúc
V-て + もよかった
Cách dùng
Dùng để tiếc nuối rằng lẽ ra có thể làm gì đó (mà không làm), hoặc việc đó thực ra được phép làm mà mình không biết. Ví dụ: あの映画、見てもよかったな (Lẽ ra xem bộ phim đó cũng được nhỉ - tiếc quá không xem).
So với tiếng Việt
Khác với 〜たほうがよかった (nên làm gì đó - lời khuyên tiếc nuối), 〜てもよかった chỉ đơn giản là 'được phép/có thể làm nhưng đã không làm', người Việt hay lẫn lộn hai cấu trúc này.