〜てもらいたい
Cấu trúc
V-て + もらいたい
Cách dùng
Diễn tả mong muốn nhờ ai đó làm gì cho mình, lịch sự hơn てほしい. Ví dụ: 先生にもっと詳しく説明してもらいたいです (Tôi muốn nhờ thầy giải thích chi tiết hơn).
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch thẳng 'muốn ai đó làm' bằng 〜てほしい mà quên rằng 〜てもらいたい lịch sự và trang trọng hơn, phù hợp hơn khi nói với người trên hoặc trong văn viết.